in control of
/ɪn kənˈtroʊl əv/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "in control of". Phiên âm /ɪn kənˈtroʊl əv/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "in control of" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
Who is in control of the project?
Ai phụ trách dự án này?
She is always in control of her emotions.
Cô ấy luôn kiểm soát được cảm xúc.
The army is in control of the city.
Quân đội đang kiểm soát thành phố.
Cụm từ thường gặp
in control of
kiểm soát, phụ trách
out of control
mất kiểm soát
take control of
nắm quyền kiểm soát
under control
trong tầm kiểm soát
💡 Lưu ý: 'Everything is under control' = mọi thứ trong tầm kiểm soát. 'Out of control' = mất kiểm soát.
Chưa có góp ý cho “in control of”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in control of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish